Những câu chúc năm mới bằng tiếng Nhật

Những câu chúc năm mới bằng tiếng Nhật

Những câu chúc năm mới bằng tiếng Nhật

14:59 - 22/02/2024

Lượt xem : 3427

Bạn có biết, trong tiếng Nhật, lời chúc trước năm mới không giống như lời chúc vào ngày đầu năm? Cùng KJVC "bỏ túi" những câu chúc để sử dụng trong dịp Tết sắp tới nha!

Trải Nghiệm Nhật Bản Đỉnh Cao 2025 - 2026 Cùng Những Sự Kiện Đặc Biệt
Mới học xong cấp ba thì có đi du học đức được không?
Liệu không thi đại học thì có đi du học Đức được không?
Cô giáo khiến học sinh bật khóc – nhưng là vì yêu thương
Là người miền Trung thì có đi xuất khẩu lao đông được không?

よいお年を (Yoi otoshi wo)

Nghĩa: Chúc bạn một năm mới tốt lành.

Cụm từ “Yoi otoshi wo” được người Nhật sử dụng để chào hỏi nhau vào những ngày trước Tết cho đến hết ngày cuối cùng của năm (31/12). Cách nói trang trọng hơn của cụm từ này là “よいお年をお迎えください / よいおとしをおむかえください” (Yoi otoshi wo omukae kudasai), thường được áp dụng để chào sếp và đồng nghiệp trước khi bắt đầu kỳ nghỉ năm mới.

明けましておめでとうございます(Akemashite omedetou gozaimasu)

Nghĩa: Chúc mừng năm mới.

Đây là lời chúc năm mới được sử dụng sau khi sang ngày 1/1. Lời chào này trang trọng và có thể sử dụng với bất kỳ đối tượng nào. Cách nói thông thường chỉ đơn giản là “明けましておめでとう” (Akemashite omedetou).

Giới trẻ Nhật Bản có xu hướng rút ngắn từ này thành “あけおめ / アケオメ” (Akeome). Nghe có vẻ dễ thương nhưng đây là tiếng lóng và chỉ nên sử dụng trong những tình huống không trang trọng.

akemashite-omedetou-gozaimasu
Ảnh: japanesequizzes.com

今年もよろしくお願いします (Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu)

Nghĩa: Tôi hy vọng chúng ta sẽ tiếp tục mối quan hệ tốt đẹp trong năm tới.

Về cơ bản, đây là một lời chúc tốt đẹp đến người khác và hy vọng sẽ tiếp tục hợp tác tốt với họ trong năm mới, là cách diễn đạt trang trọng phù hợp trong doanh nghiệp và môi trường làm việc. Khi nói với bạn bè và gia đình, người Nhật thường rút gọn thành “ことよろ /コトヨロ” (kotoyoro).

今年もお世話になりました (Kotoshi mo osewa ni narimashita)

Nghĩa: Tôi rất biết ơn sự hỗ trợ của bạn trong năm qua.

Để cảm ơn ai đó trong cuộc sống đã giúp đỡ hoặc chăm sóc bạn, chẳng hạn như gia đình chủ nhà, đây là cách diễn đạt vô cùng ấm áp. Cách nói lịch sự này sử dụng dạng quá khứ của “お世話になる/おせわになる” (osewa ni naru), có nghĩa là “nhận được sự ưu ái/giúp đỡ”, “được chăm sóc”.

Theo sau câu này có thể là “来年もどうぞよろしく/らいねんもどうぞよろしく” (Rainen mo douzo yoroshiku), có nghĩa là "Tôi cũng mong chờ sự giúp đỡ của bạn vào năm tới”.

Vì cụm từ trên bắt đầu bằng “今年” (kotoshi – năm nay) nên bạn có thể sử dụng nó cho đến hết ngày 31 tháng 12. Khi bước sang ngày 1 tháng 1, bạn hãy thay "kotoshi" bằng "去年 - kyonen" (năm ngoái).

Dưới đây là một số câu chúc năm mới bằng tiếng Nhật mà bạn có thể sử dụng:

  1. 明けましておめでとうございます!今年もよろしくお願いします。 (Akemashite omedetou gozaimasu! Kotoshi mo yoroshiku onegaishimasu.)

    • Chúc mừng năm mới! Mong rằng năm nay chúng ta sẽ tiếp tục hợp tác tốt đẹp.
  2. 皆様にとって素晴らしい一年になりますように! (Minasama ni totte subarashii ichinen ni narimasu you ni!)

    • Chúc mọi người có một năm tuyệt vời!
  3. 新しい年が皆さんにとって幸せなものでありますように。 (Atarashii toshi ga minasan ni totte shiawase na mono de arimasu you ni.)

    • Chúc năm mới mang lại nhiều hạnh phúc cho mọi người.
  4. 今年も健康で幸せな一年をお祈りしています。 (Kotoshi mo kenkou de shiawase na ichinen wo oinori shiteimasu.)

    • Chúc bạn một năm mới tràn đầy sức khỏe và hạnh phúc.
  5. 明けましておめでとうございます。今年が素晴らしい年でありますように。 (Akemashite omedetou gozaimasu. Kotoshi ga subarashii toshi de arimasu you ni.)

    • Chúc mừng năm mới! Chúc cho năm nay sẽ là một năm tuyệt vời.

Hy vọng bạn thích những lời chúc này